jeweler's glass

jeweler's glass

A jeweler examines a diamond with a jeweler's glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính lúp của thợ kim hoàn: "jeweler's glass" một dụng cụ quang học được các thợ kim hoàn sử dụng. một hoặc nhiều thấu kính được dùng để quan sát các chi tiết nhỏ trên đồ trang sức, đá quý, hoặc các vật phẩm tinh xảo mắt thường khó nhìn thấy.
dụ sử dụng
  • (Người thợ kim hoàn đã dùng kính lúp để kiểm tra viên kim cương tìm vết nứt.)
  • ( ấy nhìn qua kính lúp của thợ kim hoàn để kiểm tra đường khắc tinh xảo trên chiếc nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look through a jeweler's glass": sử dụng kính lúp để quan sát chi tiết.

    • The expert looked through his jeweler's glass to authenticate the antique brooch. (Chuyên gia đã nhìn qua kính lúp của thợ kim hoàn để xác thực chiếc trâm cổ.)
  • "a jeweler's glass with magnification": kính lúp độ phóng đại cụ thể.

    • He preferred a jeweler's glass with 10x magnification for gemstone grading. (Anh ấy thích loại kính lúp độ phóng đại 10 lần để phân loại đá quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Loupe (n): kính lúp cầm tay (thường được dùng như từ đồng nghĩa với "jeweler's glass").

    • The jeweler used a loupe to check the clarity of the sapphire. (Người thợ kim hoàn dùng kính lúp cầm tay để kiểm tra độ trong của viên ngọc bích.)
  • Magnifying glass (n): kính lúp thông thường (có thể tay cầm hoặc không).

    • A magnifying glass is less specialized than a jeweler's glass. (Kính lúp thông thường ít chuyên dụng hơn kính lúp của thợ kim hoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Eyepiece: thị kính (dùng trong các dụng cụ quang học, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Hand lens: kính lúp cầm tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look through: nhìn xuyên qua (dùng với kính lúp).

    • He looked through the jeweler's glass to find the tiny hallmark. (Anh ấy nhìn qua kính lúp để tìm dấu hiệu nhỏ trên đồ trang sức.)
  • Examine with: kiểm tra bằng (dụng cụ).

    • She examined the pearl with a jeweler's glass. ( ấy kiểm tra viên ngọc trai bằng kính lúp của thợ kim hoàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the jeweler's glass: được kiểm tra kỹ lưỡng, dưới sự soi xét cẩn thận.
    • The diamond's quality was under the jeweler's glass before the purchase. (Chất lượng của viên kim cương đã được soi xét kỹ lưỡng trước khi mua.)